阞
độiHán Việt
lặcHán Việt
Có âm Hán Việt U+961E
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đội — Hán Việt. Chữ cùng âm "đội" · âm tiết đội
- lặc — Hán Việt. Chữ cùng âm "lặc" · âm tiết lặc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tĩnh mạch.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
vein
Chữ khác cũng đọc là "đội"
Chữ khác cũng đọc là "lặc"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 阞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 阞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 阞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).