Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

胳

cácHán Việt · Nôm
lạcHán Việt
cáchHán Việt
caHán Việt
cặcNôm
lặcâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+80F3
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Nách.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 胳 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

armpit, arms

Chữ khác cũng đọc là "các"

Chữ khác cũng đọc là "lạc"

Xem cả 50 chữ đọc là "lạc" →

Chữ khác cũng đọc là "cách"

Xem cả 32 chữ đọc là "cách" →

Chữ khác cũng đọc là "ca"

Xem cả 28 chữ đọc là "ca" →

Chữ khác cũng đọc là "lặc"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 胳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 胳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 胳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).