Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cặc

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ăc

Phát âm (IPA): Hà Nội [kak̚˧˨ʔ] · Huế [kak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thông tục) Dương vật.
  2. (Tục) Cái con cặc: phủ định cái gì đó.
  3. Giới bình dân dùng, có nghĩa là không chấp nhận một sự việc hay yêu cầu.
    • Cho mày cái con cặc tao nè (có nghĩa là: Tao không cho mày (tục))

Câu ví dụ thêm

  • Tôi có cặc to!I've got a big dick!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cặc"

Cấu tạo âm tiết

cặcâm đầu c · vần ăc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.