cặc
Phát âm (IPA): Hà Nội [kak̚˧˨ʔ] · Huế [kak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thông tục) Dương vật.
- (Tục) Cái con cặc: phủ định cái gì đó.
- Giới bình dân dùng, có nghĩa là không chấp nhận một sự việc hay yêu cầu.
- Cho mày cái con cặc tao nè (có nghĩa là: Tao không cho mày (tục))
Câu ví dụ thêm
- Tôi có cặc to!I've got a big dick!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cặc"
xục cặcTrực tiếp đưa dương vật vào âm hộ.sục cặcDùng tay cầm dương vật lên xuống liên tục, đến xuất tinh.bú cặcHình thức sử dụng miệng, môi, và lưỡi để bú liếm, thổi, mút dương vật của người đàn ông khi quan hệ tình dục.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.