Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sục cặc

Động từ
Động từ
  1. Dùng tay cầm dương vật lên xuống liên tục, đến xuất tinh.

Cấu tạo âm tiết

sụcâm đầu s · vần uc · thanh nặng
cặcâm đầu c · vần ăc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sục cặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.