cắc
Phát âm (IPA): Hà Nội [kak̚˧˦] · Huế [kak̚˦˧˥] · Sài Gòn [kak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hào.
- Bạc cắc.
- Không còn một cắc.
"cắc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | clack |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "cắc"
bạc cắcTiền hào.cắc củmGóp nhặt, chắt chiu, dành dụm từng tí một.cắc kèxem tắc kèlắc cắcTiếng hai vật bằng gỗ đập vào nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.