"cắc" hay "cắt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cắt
Danh từ
- Chim ăn thịt, dữ, nhỏ hơn diều hâu, cánh dài, bay rất nhanh.
- Nhanh như cắt.
Động từ
- Dùng vật sắc làm đứt ra.
- Cắt cỏ.
- Thái thuốc để bốc theo đơn.
- Cắt mấy thang thuốc.
- Phân nhiều mảnh, làm đứt đoạn.
- Cắt đội hình địch.
- Tách ra khỏi phần chung, phần chính yếu.
- Cắt vài xã để sáp nhập huyện bên.
Hay gặp trong: cắt tóc, cắt ngang, cắt bỏ, mặt cắt, chia cắt, cắt cổ, cắt bớt, chim cắt, cắt đặt, cắt xén
Xem đủ "cắt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.