"cắc" hay "cắt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cắc

Danh từ
  1. Hào.
    • Bạc cắc.

Hay gặp trong: bạc cắc, cắc kè, cắc củm, lắc cắc

Xem đủ "cắc" →

cắt

Danh từ
  1. Chim ăn thịt, dữ, nhỏ hơn diều hâu, cánh dài, bay rất nhanh.
    • Nhanh như cắt.
Động từ
  1. Dùng vật sắc làm đứt ra.
    • Cắt cỏ.
  2. Thái thuốc để bốc theo đơn.
    • Cắt mấy thang thuốc.
  3. Phân nhiều mảnh, làm đứt đoạn.
    • Cắt đội hình địch.
  4. Tách ra khỏi phần chung, phần chính yếu.
    • Cắt vài xã để sáp nhập huyện bên.

Hay gặp trong: cắt tóc, cắt ngang, cắt bỏ, mặt cắt, chia cắt, cắt cổ, cắt bớt, chim cắt, cắt đặt, cắt xén

Xem đủ "cắt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.