Chữ Hán Nôm đọc là "cách"
32 chữ có âm đọc "cách" trong tiếng Việt: 31 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "cách": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cách"
格pattern, standard, fo…挌fight革leather, animal hides…隔separate, partition咯final particle胳Nách擱place, put, lay down;…撏pull out, pluck; take…骼Xác chết, thi hài肐Nách鎘cadmium (element 48, …愅搿槅膈diaphragm蛒觡antlers鬲type of caldron with …㗆sound of the ringed p…䈷(same as standard for…䩯(interchangeable 革) u…䰜(ancient form of 鬲) a…嗝cackling of fowls to …塥緙the woof of a woven i…翮stem of feather; quill裓镉cadmium (element 48, …𢯹𥴩𦒏
Chữ có âm Việt "cách" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).