咯

khạcHán Việt · Nôm
lạcHán Việt · Nôm
kháchHán Việt · Nôm
cáchHán Việt · Nôm
ngátNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54AF
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 咯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

final particle

Chữ khác cũng đọc là "khạc"

Chữ khác cũng đọc là "lạc"

Xem cả 50 chữ đọc là "lạc" →

Chữ khác cũng đọc là "khách"

Chữ khác cũng đọc là "cách"

Xem cả 32 chữ đọc là "cách" →

Chữ khác cũng đọc là "ngát"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 咯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 咯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).