Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

骼

lạcHán Việt
cáchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9ABC
Bộ thủ
骨 cốt số 188
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Xác chết, thi hài.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 骼 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bone; skeleton; corpse

Chữ khác cũng đọc là "lạc"

Xem cả 50 chữ đọc là "lạc" →

Chữ khác cũng đọc là "cách"

Xem cả 32 chữ đọc là "cách" →

Chữ cùng bộ 骨

Xem cả 57 chữ thuộc bộ 骨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 骼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 骼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 骼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).