酪

lộHán Việt · Nôm
tĩnhHán Việt
lạcHán Việt
minhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+916A
Bộ thủ
酉 dậu số 164
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Rượu sữa ngựa.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 酪 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cream, cheese; koumiss

Chữ khác cũng đọc là "lộ"

Chữ khác cũng đọc là "tĩnh"

Chữ khác cũng đọc là "lạc"

Xem cả 50 chữ đọc là "lạc" →

Chữ khác cũng đọc là "minh"

Xem cả 29 chữ đọc là "minh" →

Chữ cùng bộ 酉

Xem cả 126 chữ thuộc bộ 酉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 酪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).