Chữ Hán Nôm đọc là "minh"
29 chữ có âm đọc "minh" trong tiếng Việt: 29 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "minh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "minh"
明Sáng, rõ ràng冥dark, gloomy, night; …鳴cry of bird or animal…萌bud, sprout瞑close eyes鸣cry of bird or animal…盟swear; oath, covenant…螟(Động vật học) Ấu trù…酪Rượu sữa ngựa嫇榠洺river in Hebei provin…蓂lucky place覭鄍a town in Shandong pr…酩drunk; intoxicated; t…朙Sáng sủa㝠(same as 冥) dark; obs…㫥(non-classical form o…䆨(same as 冥) the sky; …䆩(same as 冥) dark; obs…凕暝dark, obscure溟drizzling rain; dark,…茗tea; tea plant銘inscribe, engrave; un…铭inscribe, engrave𠋶𧖽
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).