酩
mínhHán Việt
minhHán Việt · Nôm
mỉnhâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9169
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mính — Hán Việt. Chữ cùng âm "mính"
- minh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "minh" · âm tiết minh
- mỉnh — âm Việt. Chữ cùng âm "mỉnh"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 酩 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
drunk; intoxicated; tipsy
Chữ khác cũng đọc là "mính"
Chữ khác cũng đọc là "minh"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).