醭
phốcHán Việt · Nôm
bôNôm
phácNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+91AD
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phốc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phốc" · âm tiết phốc
- bô — Nôm. Chữ cùng âm "bô" · âm tiết bô
- phác — Nôm. Chữ cùng âm "phác" · âm tiết phác
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 醭 theo lối Nôm
bô(Thgtục) Cụ già.phácVạch ra những nét chính, tạo ra những đường nét hoặc hình khối sơ lược để hình dung được cái toàn bộ theo dự định. Phác ra cốt truyện. Vẽ phác. Tính phác xem cần chi bao nhiêu.phốcNói đá mạnh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
molds on liquids; scum
Chữ khác cũng đọc là "phốc"
Chữ khác cũng đọc là "bô"
Chữ khác cũng đọc là "phác"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 醭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 醭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).