㯷
phácHán Việt
bụcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3BF7
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- phác — Hán Việt. Chữ cùng âm "phác" · âm tiết phác
- bục — Nôm. Chữ cùng âm "bục" · âm tiết bục
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㯷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dates, a kind of oak; Quercus dentata, (same as 樸) a shrub (plant); thicket, strong and durable, a county in ancient times
Chữ khác cũng đọc là "phác"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㯷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㯷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).