Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

攵

truyHán Việt · Nôm
phộcHán Việt
phốcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6535
Bộ thủ
攴 số 66
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 攵 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rap, tap; radical number 66

Chữ khác cũng đọc là "truy"

Xem cả 27 chữ đọc là "truy" →

Chữ khác cũng đọc là "phộc"

Chữ khác cũng đọc là "phốc"

Chữ cùng bộ 攴

Xem cả 83 chữ thuộc bộ 攴 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 攵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 攵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).