Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

椎

chuyHán Việt
truyHán Việt · Nôm
truỳHán Việt
chuỳHán Việt · Nôm
chòiNôm
dùiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+690E
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 椎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hammer, mallet; vertebra

Chữ khác cũng đọc là "chuy"

Chữ khác cũng đọc là "truy"

Xem cả 27 chữ đọc là "truy" →

Chữ khác cũng đọc là "truỳ"

Chữ khác cũng đọc là "chuỳ"

Chữ khác cũng đọc là "chòi"

Chữ khác cũng đọc là "dùi"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 椎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 椎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 椎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).