Chữ Hán Nôm đọc là "chuỳ"
16 chữ có âm đọc "chuỳ" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "chùy": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "chuỳ"
搥beat, pound, strike, …椎hammer, mallet; verte…錘balance weight on sca…锤balance weight on sca…槌Cái vồ錐Dùi (của thợ giày)捶strike with stick, la…揣put things under clot…䋘(same as 縋) to hand b…鎚Cái búa锥Dùi (của thợ giày)圌fence棰a mallet, bludgeon, p…箠horse whip; flog縋climb down rope; hang…缒climb down rope; hang…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).