圌
chuỳHán Việt
thuỳHán Việt · Nôm
thuyênHán Việt
đoànHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+570C
- Bộ thủ
- 囗 vi số 31
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chuỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "chuỳ" · âm tiết chùy
- thuỳ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thuỳ" · âm tiết thuỳ
- thuyên — Hán Việt. Chữ cùng âm "thuyên" · âm tiết thuyên
- đoàn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đoàn" · âm tiết đoàn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 圌 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fence
Chữ khác cũng đọc là "chuỳ"
Chữ khác cũng đọc là "thuỳ"
Chữ khác cũng đọc là "thuyên"
Xem cả 30 chữ đọc là "thuyên" →
Chữ khác cũng đọc là "đoàn"
Chữ cùng bộ 囗
因nhân圍vè四tứ回hồi圈khuyên國quốc園viên圖đồ困khốn圓viên固cố围vay團đoàn圃phố园ngoan国quốc圏quyền团đoàn囱song囚tù图đồ𡆫vây圄ngữ囪song囤độn囷khuân圂hoạn圉ngự囝nguyệt圗đồ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 圌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 圌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).