Chữ Hán Nôm đọc là "đoàn"
21 chữ có âm đọc "đoàn" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đoàn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đoàn"
段section, piece, divis…團sphere, ball, circle;…糰rice ball搏(Kỹ thuật) Sự kẹt máy团sphere, ball, circle;…揣put things under clot…慱sad鱄(Động vật học) Cá trố…団sphere, ball, circle;…圌fence摶roll around with hand…漙dewy篿㩛(same as 摶) to roll r…䊜(same as 糰) dumplings…偳抟roll around with hand…榳槫糐
Chữ Nôm đọc là "đoàn"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).