椴

đoạnHán Việt · Nôm
đoànNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6934
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Cây bạch dương.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 椴 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

poplar, aspen

Chữ khác cũng đọc là "đoạn"

Chữ khác cũng đọc là "đoàn"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 椴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 椴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 椴 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).