侁
thânHán Việt
sânHán Việt · Nôm
thuyênHán Việt
tânHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F81
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thân — Hán Việt. Chữ cùng âm "thân" · âm tiết thân
- sân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sân" · âm tiết sân
- thuyên — Hán Việt. Chữ cùng âm "thuyên" · âm tiết thuyên
- tân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tân" · âm tiết tân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 侁 theo lối Nôm
sânKhoảng đất trống ở trước hay sau nhà để phơi phóng hoặc để trẻ con chơi.tânNgôi thứ tám trong thập can.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
crowd
Chữ khác cũng đọc là "thân"
Chữ khác cũng đọc là "sân"
Chữ khác cũng đọc là "thuyên"
Xem cả 30 chữ đọc là "thuyên" →
Chữ khác cũng đọc là "tân"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 侁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 侁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).