𨐋
tânHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+2840B
- Bộ thủ
- 辛 tân số 160
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tân" · âm tiết tân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𨐋 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "tân"
Chữ cùng bộ 辛
辨biện辣lạt辦ban辛tân辟phách辯biến辭từ辜cô辮biên辞từ辩biến辠tội辢lạt辤từ辧ban𨐮cay𨐷chát𨐸đắng𨐺nồng𨐿chát辝từ辡biện辥tiết辬ban
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𨐋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𨐋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).