辭
từHán Việt
Có âm Hán Việt U+8FAD
- Bộ thủ
- 辛 tân số 160
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- từ — Hán Việt. Chữ cùng âm "từ" · âm tiết từ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Quân sự) The dismiss – sự giải tán (sau buổi tập luyện).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
words, speech, expression, phrase
Giản thể và phồn thể
Chữ 辭 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "từ"
Chữ cùng bộ 辛
辨biện辣lạt辦ban辛tân辟phách辯biến辜cô辮biên辞từ辩biến𨐋tân辠tội辢lạt辤từ辧ban𨐮cay𨐷chát𨐸đắng𨐺nồng𨐿chát辝từ辡biện辥tiết辬ban
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 辭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).