自
tựHán Việt · Nôm
từNôm
tợNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+81EA
- Bộ thủ
- 自 tự số 132
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tự — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tự" · âm tiết tự
- từ — Nôm. Chữ cùng âm "từ" · âm tiết từ
- tợ — Nôm. Chữ cùng âm "tợ" · âm tiết tợ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tự.
- Chính mình.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 自 theo lối Nôm
từChỉ một điểm mốc trong thời gian.tựTừ chỉ điểm gốc trong thời gian hay không gian.tợ(Từ địa phương) Giống như. Đồng nghĩa với tựa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
self, private, personal; from; Kangxi radical 132
Chữ khác cũng đọc là "tự"
Chữ khác cũng đọc là "từ"
Chữ khác cũng đọc là "tợ"
Chữ cùng bộ 自
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 自
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 自 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 自 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).