兹
từHán Việt
tyHán Việt
tiHán Việt
tưHán Việt
Có âm Hán Việt U+5179
- Bộ thủ
- 八 bát số 12
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- từ — Hán Việt. Chữ cùng âm "từ" · âm tiết từ
- ty — Hán Việt. Chữ cùng âm "ty" · âm tiết ty
- ti — Hán Việt. Chữ cùng âm "ti" · âm tiết ti
- tư — Hán Việt. Chữ cùng âm "tư" · âm tiết tư
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
now, here; this; time, year
Giản thể và phồn thể
Chữ 兹 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "từ"
Chữ khác cũng đọc là "ty"
Chữ khác cũng đọc là "ti"
Chữ khác cũng đọc là "tư"
Chữ cùng bộ 八
共cộng六lục具cụ八bát兵binh公công兼kiêm其kì典đến兴hứng关tiếu冀kí养dượng兽thú兮hề𠔃hề𠔦lính𠔭tám𠔮gồm𠔺gồm兰lan兲thiên㒵mạo㒷hứng㒸toại𠔒xỉ兾kí冁xiên㒹điên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 兹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 兹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).