Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

兹

từHán Việt
tyHán Việt
tiHán Việt
tưHán Việt
Có âm Hán Việt U+5179
Bộ thủ
八 bát số 12
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

now, here; this; time, year

Giản thể và phồn thể

Chữ 兹 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "từ"

Xem cả 33 chữ đọc là "từ" →

Chữ khác cũng đọc là "ty"

Xem cả 41 chữ đọc là "ty" →

Chữ khác cũng đọc là "ti"

Xem cả 43 chữ đọc là "ti" →

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ cùng bộ 八

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 兹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 兹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).