茨
tỳHán Việt
từHán Việt
tìHán Việt · Nôm
tưHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8328
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỳ" · âm tiết tỳ
- từ — Hán Việt. Chữ cùng âm "từ" · âm tiết từ
- tì — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tì" · âm tiết tì
- tư — Hán Việt. Chữ cùng âm "tư" · âm tiết tư
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 茨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
thatching; caltrop, Tribulus terrestris
Chữ khác cũng đọc là "tỳ"
Chữ khác cũng đọc là "từ"
Chữ khác cũng đọc là "tì"
Chữ khác cũng đọc là "tư"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 茨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 茨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).