祠
từHán Việt · Nôm
thờNôm
tờNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7960
- Bộ thủ
- 示 số 113
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- từ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "từ" · âm tiết từ
- thờ — Nôm. Chữ cùng âm "thờ" · âm tiết thờ
- tờ — Nôm. Chữ cùng âm "tờ" · âm tiết tờ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 祠 theo lối Nôm
từChỉ một điểm mốc trong thời gian.tờTấm giấy phẳng mỏng.thờTổ chức lễ nghi, cúng bái theo phong tục tín ngưỡng để tỏ lòng tôn kính thần thánh, vật thiêng liêng hoặc linh hồn người chết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ancestral temple; offer sacrifice
Chữ khác cũng đọc là "từ"
Chữ khác cũng đọc là "thờ"
Chữ khác cũng đọc là "tờ"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã福phúc視thị禍hoạ神thần票phiếu祖tổ禀bẩm示kì祚tộ祭tế祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí视thị祈kỳ祀tự𥘑vạ祆hiên祘toán𥘶rẽ𥘷trẻ𥙩lấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 祠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 祠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).