私
tưHán Việt
tâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+79C1
- Bộ thủ
- 禾 hoà số 115
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tư — Hán Việt. Chữ cùng âm "tư" · âm tiết tư
- tây — Nôm. Chữ cùng âm "tây" · âm tiết tây
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cá nhân, tự mình.
- Riêng tư, bí mật.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 私 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
private, personal; secret
Chữ khác cũng đọc là "tư"
Chữ khác cũng đọc là "tây"
Chữ cùng bộ 禾
秩trật移di種chúng稻đạo稀sầy秋thu科khoa程trình稟lẫm稽kê穎giảnh租tô稚trĩ稿kháo秀tú稍sảo積tích禾hoà税thuế稱xưng秒miểu种chúng穀cốc穩ổn秃ngốc秘bí禿ngốc稼giá穫hoạch稅thoát
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 私
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 私 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 私 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).