稻
đạoHán Việt · Nôm
gạoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A3B
- Bộ thủ
- 禾 hoà số 115
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đạo" · âm tiết đạo
- gạo — Nôm. Chữ cùng âm "gạo" · âm tiết gạo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 稻 theo lối Nôm
đạoĐơn vị hành chính thời xưa, tương đương với tỉnh ngày nay.gạo(Thực vật học) Loài cây lớn, cùng họ với cây gòn, thân và cành có gai, hoa to và đỏ, quả có sợi bông.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rice growing in field, rice plant
Chữ khác cũng đọc là "đạo"
Chữ khác cũng đọc là "gạo"
Chữ cùng bộ 禾
秩trật移di種chúng稀sầy秋thu科khoa私tư程trình稟lẫm稽kê穎giảnh租tô稚trĩ稿kháo秀tú稍sảo積tích禾hoà税thuế稱xưng秒miểu种chúng穀cốc穩ổn秃ngốc秘bí禿ngốc稼giá穫hoạch稅thoát
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 稻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 稻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).