盗
đạoHán Việt · Nôm
bànHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76D7
- Bộ thủ
- 皿 mãnh số 108
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đạo" · âm tiết đạo
- bàn — Hán Việt. Chữ cùng âm "bàn" · âm tiết bàn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 盗 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rob, steal; thief, bandit
Giản thể và phồn thể
Chữ 盗 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đạo"
Chữ khác cũng đọc là "bàn"
Chữ cùng bộ 皿
盆bồn監giám盒hạp盃bôi益ích盛thịnh盡tận盤bàn盧lư盜đạo皿mãnh盈doanh盎áng盖cái监giám盐diễm盞chén盘bàn盅trung盌oản盍hạp盟minh盔khôi盄chiêu盇hạp盉hoà𥂉trộm盦am𥃑mâm𥃞hết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 盗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 盗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).