覍
bànHán Việt · Nôm
biệnHán Việt
biềnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+898D
- Bộ thủ
- 見 kiến số 147
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bàn" · âm tiết bàn
- biện — Hán Việt. Chữ cùng âm "biện" · âm tiết biện
- biền — Hán Việt. Chữ cùng âm "biền" · âm tiết biền
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 覍 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "bàn"
Chữ khác cũng đọc là "biện"
Chữ khác cũng đọc là "biền"
Chữ cùng bộ 見
覺giác見kiến規qui親thân觀quan见kiến覽rởm观quán觉giáo规quy覧lỡm覩đổ覓mách覯cấu覰kiến観quán觑kiến覷kiến覌quan覐giáo覕miết觇chiêm䚀hạm覜triệu觊kí覝hích覞diệu覡hích觋hích𧡊thấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 覍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 覍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).