Chữ Hán Nôm đọc là "biện"
19 chữ có âm đọc "biện" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "biện": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "biện"
變change, transform, al…辨distinguish, discrimi…辦manage, do, handle; d…卞to be impatient, in a…扮dress up; dress up as辯dispute, argue, debat…采collect, gather; pick…瓣(Thực vật học) Cánh h…办manage, do, handle; d…变change, transform, al…拚risk, disregard; go a…辮braid; pigtail, plait…辩dispute, argue, debat…弁conical cap worn duri…抃to clap hands; to che…覍辧manage, do, handle; d…辡recrimination; wrangl…釆distinguish; Kangxi r…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).