辦

banHán Việt · Nôm
bạnHán Việt
biệnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FA6
Bộ thủ
辛 tân số 160
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 辦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

manage, do, handle; deal with

Giản thể và phồn thể

Chữ 辦 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ban"

Xem cả 30 chữ đọc là "ban" →

Chữ khác cũng đọc là "bạn"

Chữ khác cũng đọc là "biện"

Chữ cùng bộ 辛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 辦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).