闆
bảnHán Việt · Nôm
banHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+95C6
- Bộ thủ
- 門 môn số 169
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bản — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bản" · âm tiết bản
- ban — Hán Việt. Chữ cùng âm "ban" · âm tiết ban
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 闆 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
boss, the owner, person in charge
Giản thể và phồn thể
Chữ 闆 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bản"
Chữ khác cũng đọc là "ban"
Chữ cùng bộ 門
開khai門môn間gian閉bế閒gian闊khoát關quan閃thiểm间gian閱duyệt门môn闭bế闢phách閑nhàn閘sạp问vấn闹náo閣các閏nhuận閙náo闲gian闷môn閨khuê闪thiểm闡xén閲duyệt阔khoát闖sấm闯sấm閥phạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 闆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 闆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).