Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

闆

bảnHán Việt · Nôm
banHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+95C6
Bộ thủ
門 môn số 169
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 闆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

boss, the owner, person in charge

Giản thể và phồn thể

Chữ 闆 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bản"

Xem cả 26 chữ đọc là "bản" →

Chữ khác cũng đọc là "ban"

Xem cả 30 chữ đọc là "ban" →

Chữ cùng bộ 門

Xem cả 135 chữ thuộc bộ 門 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 闆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 闆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).