岅
phảnHán Việt · Nôm
bảnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C85
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phản — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phản" · âm tiết phản
- bản — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bản" · âm tiết bản
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 岅 theo lối Nôm
bảnGiấy có chữ viết, chữ in hoặc hình vẽ.phảnĐồ dùng để nằm, bằng gỗ, thường bằng các tấm ván dày ghép liền lại, có chân kê.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mountain slope
Chữ khác cũng đọc là "phản"
Chữ khác cũng đọc là "bản"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật屿tự
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 岅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 岅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).