Chữ Hán Nôm đọc là "bản"
26 chữ có âm đọc "bản" trong tiếng Việt: 26 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "bản": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bản"
本Nguồn gốc板plank, board; iron or…版printing blocks; edit…体body; group, class, b…笨(Thông tục) Người ngu…販peddler, hawker, stre…叛rebel; rebellion; reb…坂Sườn đồi扳pull; drag; right its…夲advance quickly; to g…岅mountain slope阪hillside farmland; sl…昄big楍苬苯benzene; luxuriant蝂钣plate闆boss, the owner, pers…㮺(ancient form of 本) s…奙畚straw basket, hamper粄舨a sampan鈑plate𠦂
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).