辛

tânHán Việt · Nôm
tănâm Việt
tơnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8F9B
Bộ thủ
辛 tân số 160
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 辛

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 辛 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bitter; toilsome, laborious; 8th heavenly stem; Kangxi radical 160

Chữ khác cũng đọc là "tân"

Xem cả 39 chữ đọc là "tân" →

Chữ khác cũng đọc là "tăn"

Chữ cùng bộ 辛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辛

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 辛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).