新
tânHán Việt
tângâm Việt
Có âm Hán Việt U+65B0
- Bộ thủ
- 斤 cân số 69
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tân — Hán Việt. Chữ cùng âm "tân" · âm tiết tân
- tâng — âm Việt. Chữ cùng âm "tâng" · âm tiết tâng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Mới.
- Mới; tươi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
new, recent, fresh, modern
Chữ khác cũng đọc là "tân"
Chữ cùng bộ 斤
斤cân斷đoạn斥xích斧phủ断đoạn斬trảm斳cần斯tư𣂑cân斩trảm斪cù斫chước斮trác斸chúc斨thương𣂔thương𣂕tư𣂢đoạn𣂣đoạn𣂱đoán㫁đoạn斵thác斶xúc𣃔đoạn𣃖cù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 新
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 新 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 新 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).