𣂑
cânHán Việt · Nôm
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+23091
- Bộ thủ
- 斤 cân số 69
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- cân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cân" · âm tiết cân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𣂑 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "cân"
Chữ cùng bộ 斤
斤cân新tân斷đoạn斥xích斧phủ断đoạn斬trảm斳cần斯tư斩trảm斪cù斫chước斮trác斸chúc斨thương𣂔thương𣂕tư𣂢đoạn𣂣đoạn𣂱đoán㫁đoạn斵thác斶xúc𣃔đoạn𣃖cù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𣂑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𣂑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).