斶
xúcHán Việt
Có âm Hán Việt U+65B6
- Bộ thủ
- 斤 cân số 69
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xúc — Hán Việt. Chữ cùng âm "xúc" · âm tiết xúc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
used in personal names
Chữ khác cũng đọc là "xúc"
Chữ cùng bộ 斤
斤cân新tân斷đoạn斥xích斧phủ断đoạn斬trảm斳cần斯tư𣂑cân斩trảm斪cù斫chước斮trác斸chúc斨thương𣂔thương𣂕tư𣂢đoạn𣂣đoạn𣂱đoán㫁đoạn斵thác𣃔đoạn𣃖cù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).