俶
thụcHán Việt · Nôm
thíchHán Việt
xúcHán Việt
thúcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4FF6
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thục — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thục" · âm tiết thục
- thích — Hán Việt. Chữ cùng âm "thích" · âm tiết thích
- xúc — Hán Việt. Chữ cùng âm "xúc" · âm tiết xúc
- thúc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thúc" · âm tiết thúc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 俶 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
start, begin; beginning; arrange
Chữ khác cũng đọc là "thục"
Chữ khác cũng đọc là "thích"
Xem cả 33 chữ đọc là "thích" →
Chữ khác cũng đọc là "xúc"
Chữ khác cũng đọc là "thúc"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 俶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 俶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).