蜀
thụcHán Việt · Nôm
xọcâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8700
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thục — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thục" · âm tiết thục
- xọc — âm Việt. Chữ cùng âm "xọc" · âm tiết xọc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tên gọi triều đại nhà nước Trung Quốc.
- (obs-std)
- (Min)
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蜀 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
one of the Three Kingdoms, established by Liu Bei
Chữ khác cũng đọc là "thục"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蜀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蜀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蜀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).