Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

蜀

thụcHán Việt · Nôm
xọcâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8700
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Tên gọi triều đại nhà nước Trung Quốc.
  2. (obs-std)
  3. (Min)

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蜀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

one of the Three Kingdoms, established by Liu Bei

Chữ khác cũng đọc là "thục"

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蜀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蜀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蜀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).