数
sốHán Việt · Nôm
sổHán Việt · Nôm
sácHán Việt
xúcHán Việt
sộNôm
sỗNôm
xọNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6570
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- số — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "số" · âm tiết số
- sổ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sổ" · âm tiết sổ
- sác — Hán Việt. Chữ cùng âm "sác" · âm tiết sác
- xúc — Hán Việt. Chữ cùng âm "xúc" · âm tiết xúc
- sộ — Nôm. Chữ cùng âm "sộ" · âm tiết sộ
- sỗ — Nôm. Chữ cùng âm "sỗ" · âm tiết sỗ
- xọ — Nôm. Chữ cùng âm "xọ"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Biến thể của 數.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 数 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
number; several, count; fate
Giản thể và phồn thể
Chữ 数 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "số"
Chữ khác cũng đọc là "sổ"
Chữ khác cũng đọc là "sác"
Chữ khác cũng đọc là "xúc"
Chữ khác cũng đọc là "sộ"
Chữ khác cũng đọc là "sỗ"
Chữ khác cũng đọc là "xọ"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải收thu敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh放phóng敲xao敵địch政chính救cứu敬kính攻công效hiệu啟khơi敏măm斃tệ敍tự敷phu攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敎giao敖ngạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 数
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 数 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 数 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).