Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

敵

địchâm Việt
U+6575
Bộ thủ
攴 số 66
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Địch.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

enemy, foe, rival; resist

Giản thể và phồn thể

Chữ 敵 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "địch"

Chữ cùng bộ 攴

Xem cả 83 chữ thuộc bộ 攴 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 敵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 敵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 敵 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).