địch
Âm tiết tiếng Việt · có trong 22 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: ch — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "đich"
"địch" là một từ
Danh từ, Động từ. (Từ cũ) sáo. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "địch"
địch thủNgười đối chọi, đối địch với mình.địch họaTai họa, tổn thất lớn do quân địch hoặc dịch bệnh gây ra.địch vậnHoạt động vận động nhằm lôi kéo người trong quân đối địch, làm tan rã hàng ngũ địch.địch hoạ.địch quốcKẻ thù của một quốc gia.địch quânQuân địch phía kẻ thù.
Từ có "địch" ở sau
vô địchTrên đời không ai có thể chống lại hay đánh thắng được.thù địchKẻ ở phía đối lập, có mối hận thù một cách sâu sắc (nói khái quát).kẻ địchKẻ chống lại mình, kẻ đến cướp đất nước mình.tình địchNgười mâu thuẫn với mình vì cùng yêu một người với mình.kình địchKẻ địch mạnh.Mặc ĐịchNgười nước Lỗ thời Chiến Quốc, là học giả chủ trương thuyết "Kiêm ái", sống đồng thời với các học trò lớp trước của Khổng Tử. Nho gia, đặc biệt là Mạnh Tử đã bài xích, công kích kịch liệt thuyết của Mặc Tử. Cho Mặc Tử xướng thuyết "Kiêm ái" (Yêu mọi người như nhau, không phân biệt thân sơ) là kẻ không cha.mập địchMập (nói khái quát) (thường hàm ý chê).cừu địchThù địch.thiên địchKẻ thù tự nhiên của một loài (chẳng hạn, thường ăn thịt loài đó)quân địchLực lượng quân đội phía đối đầu.cường địchKẻ địch mạnh.đối địchChống lại, coi như thù địch.Tổ ĐịchThông Chí.nghênh địchĐón địch để đánh.thiên tai địch họaThiên nhiên thì tiết khắc nghiệt.
Cùng vần "ich", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.