Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mập địch

Tính từ
Tính từ
  1. Mập (nói khái quát) (thường hàm ý chê).
    • Đồ mập địch!
    • Thằng mập địch!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mậpâm đầu m · vần âp · thanh nặng
địchâm đầu đ · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mập địch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.