Danh từĐộng từ
- Kẻ địch mạnh.
- Chống lại.
- Hai anh em kình địch nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kình địch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.