Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hịch

Âm tiết tiếng Việt · có trong 2 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

hâm đầu
ichvần
nặngthanh

Âm cuối: ch — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "hich"

"hịch" là một từ

Danh từ. Lời kêu gọi tướng sĩ hay nhân dân đứng lên chống ngoại xâm. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "hịch"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Từ bắt đầu bằng "hịch"

Cùng vần "ich", cùng thanh nặng

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.