Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hịch

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ich

Phát âm (IPA): Hà Nội [hïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [hɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lời kêu gọi tướng sĩ hay nhân dân đứng lên chống ngoại xâm.
    • Hịch tướng sĩ.
    • Nửa đêm truyền hịch đêm ngày xuất chinh (Chinh phụ ngâm)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hịch"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hịch"

Cấu tạo âm tiết

hịchâm đầu h · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.