Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô địch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ ʔɗïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ ʔɗɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ ʔɗɨt̚˨˩˨] ~ [jow˧˧ ʔɗɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trên đời không ai có thể chống lại hay đánh thắng được.
    • Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam.

Câu ví dụ thêm

  • Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch.The whole soccer team was on cloud nine after winning the championship.
  • Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch)During this competition, he won first place (became the champion).

"vô địch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh champion
🇨🇳 Tiếng Trung 冠军 guàn jūn
🇯🇵 Tiếng Nhật 優勝 ゆうしょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 우승 useung · 우승하다 useunghada
🇹🇭 Tiếng Thái ชนะเลิศ chá-ná-lôet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
địchâm đầu đ · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vô địch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.